베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bỏng rát" (1)
bỏng rát

영어
형용사sting, burn
Lỡ sờ vào nồi đang nóng nên da bị bỏng rát
My skin stings when I touch a hot pot.
관련 단어 "bỏng rát" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bỏng rát" (3)
Lỡ sờ vào nồi đang nóng nên da bị bỏng rát
My skin stings when I touch a hot pot.
Anh ấy giao bóng rất mạnh và chính xác.
He served very strongly and accurately.
Cầu thủ đó đã xoạc bóng rất quyết liệt.
That player tackled very fiercely.
